lộn mí

lộn mí

Ông cụ bị lộn mí nên mắt thường xuyên bị khô và kích ứng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • Tình trạng mắt bị lật ra ngoài: "lộn " một bệnh về mắt, trong đó bờ mắt (thường dưới) bị xoay ra phía ngoài, khiến phần kết mạc bên trong lộ ra ngoài. Tình trạng này có thể gây khô mắt, chảy nước mắt, dễ nhiễm trùng.
  2. Động từ (Khẩu ngữ, không chính thức):

    • Hành động lật mắt ra ngoài: "lộn " cũng được dùng để chỉ việc cố ý lật mắt ra ngoài, thường để xem xét mắt hoặc để đùa giỡn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • Bệnh nhân bị lộn mắt dưới do lão hóa. (Người bệnh mắt dưới bị lật ra ngoài tuổi già.)
    • Lộn có thể được điều trị bằng phẫu thuật. (Tình trạng mắt bị lật ra ngoài có thể chữa bằng phẫu thuật.)
  • Động từ (Khẩu ngữ):

    • Đừng lộn như vậy, coi chừng đau mắt. (Đừng lật mắt ra ngoài như thế, cẩn thận bị đau mắt.)
    • Anh ấy lộn để kiểm tra xem dị vật không. (Anh ấy lật mắt ra ngoài để xem vật lạ trong mắt không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lộn bẩm sinh": tình trạng lộn từ khi sinh ra, thường gặptrẻ em.

    • Trẻ bị lộn bẩm sinh cần được khám mắt sớm. (Trẻ em mắt bị lật ra ngoài từ khi sinh ra cần được kiểm tra mắt sớm.)
  • "lộn do sẹo": lộn xảy ra sau chấn thương hoặc phẫu thuật, do sẹo co kéo.

    • Lộn do sẹo thường khó điều trị hơn. (Tình trạng mắt bị lật ra ngoài sẹo thường khó chữa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lộn (động từ): lật ngược, xoay trái chiều.

    • Lộn ngược cái nón. (Lật ngược cái nón lại.)
  • (danh từ): bờ da che mắt, gồm trên dưới.

    • mắt bị sưng. (Bờ da che mắt bị sưng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ectropion (thuật ngữ y học quốc tế, thường dùng trong chuyên môn): tình trạng mắt lật ra ngoài.
    • Chẩn đoán ectropion ở mắt trái. (Chẩn đoán lộn mắt trái.)
Thành ngữ liên quan
  • Lộn mắt: hành động hoặc kết quả của việc lật mắt ra ngoài.
    • Lộn mắt để nhỏ thuốc. (Lật mắt ra ngoài để nhỏ thuốc vào mắt.)

Từ chứa "lộn mí"